Nihongo

Chi tiết Hán tự 弦

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (げん) có nghĩa chính là "dây" hoặc "dây cung". Nó ám chỉ những vật thể có hình dạng sợi, mảnh, thường được sử dụng để căng, kéo, hoặc phát ra âm thanh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): げん (gen) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 弦楽器 (げんがっき) Translation: Nhạc cụ dây ⚫︎ 弦月 (げんげつ) Translation: Trăng lưỡi liềm (trăng non hoặc trăng khuyết) ⚫︎ 弓の弦 (ゆみ の つる) Translation: Dây cung

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có nhiều từ bắt nguồn từ Hán Việt, chia sẻ gốc với chữ , mặc dù nghĩa có thể đã phát triển hoặc thay đổi theo thời gian. Một số từ Hán Việt có liên quan đến : ⚫︎ Huyền: Dây, chỉ chung các loại dây. ⚫︎ Huyền thoại: Câu chuyện truyền miệng, có yếu tố kỳ ảo, được truyền lại từ đời này sang đời khác.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "弓" (cung) tượng trưng cho cây cung, và phần bên phải là "玄" (huyền) biểu thị âm thanh. Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh của dây cung (dây đàn) và âm thanh mà nó tạo ra khi được kéo căng hoặc rung động.

Menu