Nihongo

Chi tiết Hán tự 弧

弧

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 弧 có nghĩa là "cung" hoặc "đường cong". Nó thường dùng để chỉ một phần của đường tròn, hoặc một hình dạng cong.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): コ (ko) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 弧度(こど) Translation: Độ cong, radian. ⚫︎ 抛物线の弧(ほうぶつせんの弧) Translation: Cung của parabol. ⚫︎ 弧状(こじょう) Translation: Hình dạng cung, có hình dạng cong.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji 弧 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, và có thể tìm thấy trong các từ như: ⚫︎ "Cung": Chỉ hình dạng cong, giống như một phần của đường tròn.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 弧 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa: ⚫︎ Bộ "弓" (cung): Biểu thị hình dạng cung, hay một đường cong. ⚫︎ Âm "古" (cổ): Đóng vai trò chỉ âm đọc của chữ.

Menu