Nihongo

Chi tiết Hán tự 張

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chính là "căng ra", "giương ra", hoặc "mở rộng". Nó ám chỉ hành động làm cho một vật gì đó trở nên căng, giãn, hoặc được phơi bày ra. Nó cũng có thể liên quan đến việc sắp xếp, chuẩn bị, hoặc thậm chí là tuyên bố, thể hiện sự mở rộng về mặt thông tin.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・Chou (ちょう) ・Kun-yomi (訓読み): ・ha(ru) (はる)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 主張(しゅちょう) Translation: Chủ trương, ý kiến, khẳng định. ⚫︎ 頑張って!(がんばって!) Translation: Cố gắng lên!, Cố lên! (Dùng để khuyến khích, động viên). ⚫︎ 看板(かんばん) Translation: Bảng hiệu, biển quảng cáo.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt hiện đại có liên quan bao gồm: "trương" (trong "trương bày", "khai trương"), "trướng" (trong "trướng ngại"), "giương".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "弓" (cung) ở bên trái biểu thị cho cái cung, tượng trưng cho sự căng ra, giương ra. Phần "長" (trường) ở bên phải là thành phần âm, cho biết cách phát âm của chữ. Việc kết hợp hai thành phần này tạo ra ý nghĩa tổng thể là "căng ra", "giương ra".

Menu