Chi tiết Hán tự 弾
弾
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 弾 có nghĩa trung tâm là "bắn" hay "bắn ra", liên quan đến hành động phóng ra một vật thể nào đó bằng lực. Nó thể hiện ý tưởng về sự tác động đột ngột và mạnh mẽ, thường liên quan đến các vật thể bị phóng đi, như đạn hoặc các vật thể tương tự. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc sự tác động của một sự việc nào đó.
・On-yomi (音読み): ・ダン (dan) ・Kun-yomi (訓読み): ・たま (tama) - viên đạn, quả bóng, đạn dược ・はじ-く (haji-ku) - bật ra, nảy ra
⚫︎弾丸 (dangan) Translation: Đạn, viên đạn. ⚫︎爆弾 (bakudan) Translation: Bom. ⚫︎弾む (hazumu) Translation: Nảy lên, bật lên, phấn khởi.
Kanji 弾 có mối tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương tự như kanji 弾. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc tương đồng bao gồm: ⚫︎ Đạn (đạn dược). ⚫︎ Đàn (trong đàn hồi, bắn đàn). ⚫︎ Đàn (trong đàn hát).
Chữ 弾 là một chữ hình thanh. Phần "弓" (cung) ở bên trái là bộ thủ, biểu thị cái cung, và phần "單" (đơn) ở bên phải cung cấp âm đọc. Việc kết hợp "弓" và "單" gợi lên hình ảnh bắn tên, từ đó mở rộng ý nghĩa ra các hành động tương tự, như bắn đạn. Chữ này thể hiện hành động sử dụng lực để phóng ra một vật thể.