Chi tiết Hán tự 彗
彗
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 彗 (tuệ) có nghĩa là sao chổi, sao băng, hoặc các hiện tượng thiên văn có hình dạng như chổi. Nó thường biểu thị sự xuất hiện đột ngột và rực rỡ trên bầu trời.
・On-yomi (音読み): スイ (Sui) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 彗星 (suisei) Dịch: Sao chổi ⚫︎ 彗星のごとく現れる (Suisei no gotoku arawareru) Dịch: Xuất hiện như sao chổi (chỉ sự xuất hiện nhanh chóng và ấn tượng).
Kanji 彗 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Các từ tiếng Việt như "tuệ" (慧) hoặc "sao tuệ" có liên quan đến hiện tượng thiên văn này, dù cách dùng có thể khác biệt đôi chút.
Kanji 彗 là chữ hình thanh kiêm hội ý. Hình bên trái là bộ "mễ" (米), chỉ về ngôi sao. Phần bên phải là bộ "tuy" (彗) biểu thị ý nghĩa của chổi, ám chỉ hình dáng đuôi của sao chổi. Do đó, tổng thể chữ thể hiện ý nghĩa sao chổi, một ngôi sao có đuôi hình chổi.