Chi tiết Hán tự 彦
彦
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 彦 (彦) thường mang ý nghĩa liên quan đến "người đàn ông tài giỏi", "người đàn ông trẻ tuổi và đẹp trai", hoặc "người có phẩm chất tốt". Nó thường được sử dụng trong các tên riêng, biểu thị sự cao quý, thông minh hoặc tốt đẹp.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ゲン (gen) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎Không có. Kanji này thường không có cách đọc Kun-yomi độc lập.
⚫︎ 彦根 (Hikone) Dịch nghĩa: Hikone (Tên một thành phố ở Nhật Bản) ⚫︎ 彦星 (Hikoboshi) Dịch nghĩa: Hikoboshi (Tên khác của sao Ngưu Lang, tức là sao Altair) ⚫︎ 美彦 (Bihiko) Dịch nghĩa: Người đàn ông đẹp trai (thường dùng trong tên riêng)
Kanji 彦 (彦) có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, thông qua Hán Việt. Nó có thể được liên kết với một số từ Hán Việt mang ý nghĩa tương tự như "hiền" (賢) hoặc "tuấn" (俊), "tài" (才) trong một số trường hợp, nhưng không phải là sự tương đồng hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa. Sự tương ứng này chủ yếu nằm ở mặt âm đọc và nguồn gốc Hán Việt.
Chữ kanji 彦 (彦) là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa ý nghĩa và âm thanh. Phần "文" (bộ "文" – bun) biểu thị nghĩa là "văn hóa" hoặc "tinh tế", "văn vẻ" sau này được mở rộng nghĩa thành "tốt đẹp". Phần "彡" (bộ "彡" – san) biểu thị sự "trang trí" hay "tỏa sáng". Chữ này ban đầu liên quan đến việc chỉ những người đàn ông trẻ tuổi, tài giỏi và có vẻ ngoài tốt.