Chi tiết Hán tự 彩
彩
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 彩 tượng trưng cho màu sắc, sự rực rỡ, vẻ đẹp, và sự đa dạng về màu sắc. Nó thường liên quan đến sự phong phú về hình ảnh và thị giác.
・On-yomi (音読み): サイ (Sai) ・Kun-yomi (訓読み): いろど(る) (Irodo(ru)) - tô màu, nhuộm màu.
⚫︎色彩 (Shikisai) Translation: Màu sắc, màu mè. ⚫︎彩り (Irodori) Translation: Màu sắc, sự tô điểm, vẻ rực rỡ. ⚫︎彩雲 (Saiun) Translation: Mây ngũ sắc, mây nhiều màu.
Kanji 彩 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ các chữ Hán tương tự như 彩. Các từ Hán Việt liên quan đến 彩 bao gồm: ⚫︎ "Sắc" (màu sắc). ⚫︎ "Thải" (màu mè, rực rỡ).
Chữ 彩 là chữ hội ý hình thanh (会意形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "彡" (biểu thị các nét gạch, gợi liên tưởng đến trang trí, tô điểm) và chữ "采" (có nghĩa là "hái, thu thập", nhưng trong trường hợp này mang nghĩa chỉ sự phân loại, tập hợp các màu sắc). Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa về sự đa dạng màu sắc và sự trang trí.