Nihongo

Chi tiết Hán tự 彪

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Ký tự biểu thị hình ảnh của con hổ vằn, thường ám chỉ vẻ đẹp, sức mạnh và sự dũng mãnh. Nó liên quan đến các đặc tính của loài hổ, như sự oai phong, lẫm liệt và khả năng săn mồi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ヒョウ (hyou) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 彪形大汉 Translation: Người đàn ông vạm vỡ, cường tráng (ý chỉ người đàn ông có thân hình lực lưỡng như hổ). ⚫︎ 彪悍 Translation: Dũng mãnh, mạnh mẽ. ⚫︎ 彪炳史册 Translation: Ghi vào sử sách (ý chỉ những thành tựu lẫy lừng được ghi nhận trong lịch sử).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Ký tự có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc với chữ Hán, và chữ cũng nằm trong số đó. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ "Bưu": trong từ "hùng bưu", mang nghĩa mạnh mẽ. ⚫︎ "Bưu" (tên người): Trong tên người, mang ý nghĩa mạnh mẽ và uy phong.

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa thành phần ý nghĩa và thành phần âm. Thành phần ý nghĩa là "虎" (hổ), biểu thị ý nghĩa của loài hổ. Thành phần âm là "彡" (sam), biểu thị âm thanh hoặc đặc tính liên quan đến vẻ đẹp và các vằn trên cơ thể hổ. Sự kết hợp này tạo nên một hình ảnh về một con hổ vằn, biểu tượng cho sức mạnh và vẻ đẹp.

Menu