Nihongo

Chi tiết Hán tự 彫

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chính là "khắc", "tạc", hoặc "điêu khắc". Nó liên quan đến việc tạo hình bằng cách loại bỏ vật liệu dư thừa, thường là trên gỗ, đá, hoặc các vật liệu khác. Nó còn có thể mở rộng sang các hình thức tạo hình khác, chẳng hạn như khắc chữ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): (horu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ Translation: Khắc gỗ (Wood carving) ⚫︎ 刻家 Translation: Nhà điêu khắc (Sculptor) ⚫︎ 胸に名前を Translation: Khắc tên lên ngực (To carve one's name on one's chest)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, và từ "điêu" (雕) trong "điêu khắc" có cùng nguồn gốc với kanji này. Sự tương đồng này là một ví dụ về việc cả hai ngôn ngữ chia sẻ các yếu tố văn hóa và lịch sử. Tỉ lệ tương ứng với tiếng Việt khoảng 70%.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "尸" (thi - xác chết, tượng trưng cho thân thể) và âm "周" (chu - xung quanh, bao quanh). "周" trong trường hợp này không chỉ đại diện cho âm, mà còn gợi ý đến sự bao quanh, xử lý, định hình vật liệu. Tổng thể, kanji này thể hiện ý tưởng về việc sử dụng công cụ để tạo hình, loại bỏ phần thừa để tạo ra hình dạng mong muốn.

Menu