Nihongo

Chi tiết Hán tự 彬

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thể hiện ý nghĩa của sự hài hòa, thanh nhã, và thường liên quan đến vẻ đẹp của sự tinh tế và duyên dáng. Nó còn ám chỉ sự tao nhã và lịch thiệp, thường được sử dụng để miêu tả những người có phẩm chất tốt đẹp.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ビン (bin) ・Kun-yomi (訓読み): Không có.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 彬々(ひんぴん) Dịch nghĩa: Hài hòa; tao nhã. ⚫︎ 彬美(ひんび) Dịch nghĩa: Vẻ đẹp thanh tú; duyên dáng. ⚫︎ Tên riêng: 彬(あきら) Dịch nghĩa: Akira (một tên riêng).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng nhất định với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng các từ Hán Việt này để diễn đạt những ý nghĩa tương tự, mặc dù không phải lúc nào cũng hoàn toàn trùng khớp.

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ Hán hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ “木” (mộc, có nghĩa là cây) ở bên trái và âm “㐱” (chân) ở bên phải, biểu thị âm đọc. Bộ “木” gợi liên tưởng đến cây cối, biểu trưng cho sự ngay thẳng, vững chãi và vẻ đẹp tự nhiên. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về vẻ đẹp thanh nhã, tao nhã, và hài hòa.

Menu