Nihongo

Chi tiết Hán tự 影

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "bóng", "bóng tối", hoặc "hình bóng" của một vật thể khi ánh sáng bị chặn lại hoặc bị phản chiếu. Nó liên quan đến những gì không thể nhìn thấy trực tiếp, hoặc những gì chỉ xuất hiện thông qua sự tác động của ánh sáng và vật chất.

Cách đọc

⚫︎ On-yomi (音読み): エイ (ei) ⚫︎ Kun-yomi (訓読み): かげ (kage)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 映画 (eiga) Translation: Phim ảnh ⚫︎ 影絵 (kagee) Translation: Nghệ thuật bóng hình ⚫︎ 光と影 (hikari to kage) Translation: Ánh sáng và bóng tối

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc Hán Việt (Sino-Vietnamese). ⚫︎ Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc tương đồng với chữ : "ảnh", "ánh".

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "彡" (hình ảnh của các tia sáng) và chữ "京" (âm thanh). ⚫︎ Bộ "彡" biểu thị ánh sáng và sự tác động của ánh sáng đến việc tạo ra bóng. ⚫︎ Chữ "京" đóng vai trò là phần âm (音符), gợi ý về cách phát âm của chữ. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "bóng" hoặc "hình bóng".

Menu