Nihongo

Chi tiết Hán tự 強

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (kyou) mang ý nghĩa chính là "mạnh mẽ", "khỏe mạnh", "cường tráng", hoặc chỉ mức độ "cao", "lớn". Nó thể hiện sức mạnh về thể chất, tinh thần, hoặc mức độ nào đó. Nó thường ám chỉ một trạng thái hoặc tính chất có sức ảnh hưởng, vượt trội.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キョウ (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): つよ-い (tsuyo-i), つよ-まる (tsuyo-maru), し-いる (shi-iru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 勉強(べんきょう)が強(つよ)い Dịch: Học giỏi ⚫︎ 強(つよ)い風(かぜ) Dịch: Gió mạnh ⚫︎ 性格(せいかく)が強(つよ)い Dịch: Tính cách mạnh mẽ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , bao gồm: ⚫︎ Cường: như trong "cường quốc", "cường độ". ⚫︎ Cưỡng: như trong "cưỡng ép", "cưỡng đoạt". ⚫︎ Kiên cường: thể hiện sự mạnh mẽ, không khuất phục.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) là bộ "弓" (cung, cái cung) chỉ về sức mạnh. Phần thanh (âm) là chữ "虫" (trùng, con sâu). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "giương cung", sau đó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn về "mạnh mẽ". Sự kết hợp của "弓" và "虫" tạo thành chữ , tượng trưng cho sức mạnh và sự dẻo dai.

Menu