Chi tiết Hán tự 往
往
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 往 mang ý nghĩa cơ bản là "đi", "đến" hoặc "hướng đến". Nó thường chỉ sự di chuyển, hành trình hoặc sự trải qua.
・On-yomi (音読み): オウ - Ō ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 往復 (おうふく) Translation: Khứ hồi (đi và về, hai chiều). ⚫︎ 往診 (おうしん) Translation: Đến khám bệnh tại nhà (của bác sĩ). ⚫︎ 往年 (おうねん) Translation: Những năm tháng đã qua.
Kanji 往 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán-Việt tương ứng với 往: ⚫︎ "Vãng" (往): ví dụ, trong từ "vãng lai" (đi lại). ⚫︎ "Vãng sinh" (往生): từ dùng trong Phật giáo, chỉ việc đến cõi tịnh độ.
Chữ 往 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ 行 (hành, có nghĩa là đi) kết hợp với bộ 亻 (nhân, chỉ người). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh người đang đi lại, di chuyển.