Nihongo

Chi tiết Hán tự 征

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (せい) chủ yếu mang ý nghĩa về việc tiến hành một cuộc chiến, chinh phạt, hoặc đi xa để thực hiện một mục tiêu. Nó thường liên quan đến các hành động quân sự, kiểm soát, hoặc mở rộng lãnh thổ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セイ (sei) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 征服 (seifuku) Translation: Chinh phục, khuất phục ⚫︎ 征討 (seitei) Translation: Chinh phạt, trừng phạt ⚫︎ 遠征 (ensei) Translation: Viễn chinh, cuộc hành quân xa

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ Hán có sự tương đồng nhất định với một số từ Hán Việt. Khoảng 70% các chữ Hán có sự tương đồng với từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ : ⚫︎ Chinh: trong từ "chinh phục", "chinh chiến" ⚫︎ Chinh phạt ⚫︎ Viễn chinh

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là 彳 (ぎょうにんべん - gyōninben), biểu thị "bước đi" hoặc "di chuyển". Phần bên phải là 正 (せい - sei), có nghĩa là "chính" hoặc "đúng". Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của việc "đi xa để làm điều đúng" hoặc "tiến hành một cuộc chinh phạt để thiết lập lại trật tự".

Menu