Nihongo

Chi tiết Hán tự 径

径

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji 径 (kei) có nghĩa chính là "đường kính", "đường đi", hoặc "đường". Nó thường chỉ hướng đến một con đường, khoảng cách hoặc phạm vi theo một hướng cụ thể.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 直径 (chokkei) Translation: Đường kính ⚫︎ 半径 (hankei) Translation: Bán kính ⚫︎ 迂回径 (ukai kei) Translation: Đường vòng (đường đi vòng)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ 径 này có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ vựng gốc Hán Việt trong tiếng Việt vào khoảng 70%. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 径 bao gồm: ⚫︎ "Kính" (trong "đường kính") ⚫︎ "Đường kính"

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 径 là một chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ 彳 (nghĩa là "bước chân", "con đường") và chữ 巠 (nghĩa là "sợi chỉ thẳng", "đường thẳng"). Bộ 彳 chỉ ra sự liên quan đến "đường đi" hoặc "hành trình", trong khi 巠 biểu thị "đường thẳng" hoặc "đường kính". Sự kết hợp này tạo ra nghĩa tổng thể là "đường đi" hoặc "đường kính".

Menu