Chi tiết Hán tự 徐
徐
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 徐 mang ý nghĩa cốt lõi là "từ từ", "chậm rãi", hoặc "dần dần". Nó thể hiện sự tiến triển một cách chậm chạp, không vội vã.
・On-yomi (音読み): ジョ (jo) ・Kun-yomi (訓読み): おもむろ (omomuro) - có nghĩa là "chầm chậm", "từ tốn".
⚫︎徐々に速度を上げる Translation: Tăng tốc độ từ từ. ⚫︎徐行運転 Translation: Lái xe chậm. ⚫︎徐々に良くなる Translation: Tốt lên dần dần.
Trong tiếng Việt, Kanji 徐 có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt mang nghĩa tương đồng, phản ánh sự chậm rãi, từ tốn: ⚫︎ "Từ": nghĩa là chậm chạp, không nhanh. ⚫︎ "Từ từ": nghĩa là chậm rãi, không vội vàng. ⚫︎ "Dần": nghĩa là từ từ, từng bước một. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán, và nhiều từ trong số đó cũng sử dụng chữ 徐 hoặc có liên quan đến ý nghĩa của nó.
徐 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "彳" (彳) ở bên trái biểu thị hành động đi lại. ⚫︎ Phần "余" (余) ở bên phải đóng vai trò âm và cũng gợi ý về ý nghĩa còn lại, thừa ra, từ từ. Sự kết hợp này tạo thành một hình ảnh của việc di chuyển một cách từ từ, không nhanh chóng.