Nihongo

Chi tiết Hán tự 微

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (bi) mang ý nghĩa về sự nhỏ bé, tinh tế, hoặc một lượng rất nhỏ. Nó thể hiện sự không đáng kể, yếu ớt, hoặc chi tiết nhỏ, nhưng có thể quan trọng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (bi) ・Kun-yomi (訓読み): かすか (kasuka) - mơ hồ, yếu ớt; ほのか (honoka) - thoang thoảng, dịu nhẹ

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 微熱 (binetsu) Translation: Sốt nhẹ ⚫︎ 微笑 (bishō) Translation: Nụ cười mỉm ⚫︎ 微量 (biryō) Translation: Lượng rất nhỏ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ : vi, vi tế, vi mô, hiển vi.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ (thước) ở bên trái chỉ sự di chuyển, bước đi nhỏ. ⚫︎ Bộ (sơn) ở bên phải, ban đầu có nghĩa là "mảnh, nhỏ" hoặc "rất nhỏ". Sự kết hợp này gợi đến ý tưởng về những bước đi nhỏ trên núi, ám chỉ sự nhỏ bé và không đáng kể.

Menu