Chi tiết Hán tự 徳
徳
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 徳 (tok) mang ý nghĩa cốt lõi là "đức hạnh", "đạo đức", "tính tốt", "tính thiện", hoặc "ân đức". Nó chỉ đến những phẩm chất tốt đẹp của con người, sự cao thượng, sự tốt lành trong hành động và đạo đức.
・On-yomi (音読み): トク (toku) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun'yomi tiêu chuẩn.
⚫︎徳育(tokui-ku) Translation: Giáo dục đạo đức ⚫︎徳望(tokubou) Translation: Danh tiếng về đức độ, uy tín ⚫︎美徳(bitoku) Translation: Mỹ đức, đức tính tốt đẹp
Kanji 徳 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số ví dụ: ⚫︎ Đức (Đức hạnh, đạo đức) ⚫︎ Đạo Đức ⚫︎ Ân Đức
Kanji 徳 là một chữ hình thanh. Chữ này kết hợp bộ 彳(chước, chỉ bước chân) và 心 (tâm, chỉ tim, lòng) với bộ 直(trực, thẳng, ngay thẳng) hoặc 目 (mục, mắt). Bộ 彳 biểu thị sự di chuyển, hành động. 心 biểu thị nội tâm. 直 (hoặc 目) biểu thị sự ngay thẳng, trung thực, ánh nhìn. Sự kết hợp này hàm ý chỉ hành động (bước chân) hướng đến sự ngay thẳng từ trong tâm, thể hiện đức hạnh.