Nihongo

Chi tiết Hán tự 徴

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "dấu hiệu", "dấu hiệu nhận biết", hoặc "thu thập". Nó hàm ý việc thu hút, gọi đến, hoặc nhận biết một thứ gì đó. Nó cũng có thể liên quan đến việc thể hiện hoặc chứng minh một điều gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): しるし (shirushi) - dấu hiệu

Ví dụ sử dụng

⚫︎特徴 (tokuchou) Dịch nghĩa: Đặc trưng, đặc điểm nổi bật. ⚫︎徴収 (choushuu) Dịch nghĩa: Thu (thuế, phí). ⚫︎象徴 (shouchou) Dịch nghĩa: Biểu tượng, tượng trưng.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Chữ kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khá cao, khoảng 70% các từ có gốc Hán Việt. ⚫︎ Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ : ⚫︎ (trưng): trong các từ như "trưng cầu", "trưng thu" ⚫︎ (trinh): trong các từ như "trinh sát".

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "彳" (彳: "trì" - bước đi, liên quan đến di chuyển) và âm "微" (微: "vi" - nhỏ, tinh vi, gợi ý). ⚫︎ Bộ "彳" thường chỉ sự di chuyển, hành động. Trong trường hợp này, nó gợi ý việc tìm kiếm, thu thập. ⚫︎ Âm "微" cung cấp yếu tố âm thanh và ý nghĩa tinh tế, nhỏ nhặt, liên quan đến việc nhận biết dấu hiệu nhỏ. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo ra nghĩa tổng thể về việc thu hút, nhận biết, và tìm kiếm thông qua các dấu hiệu.

Menu