Chi tiết Hán tự 徹
徹
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 徹 có nghĩa trung tâm là "xuyên suốt", "thấu đáo", "tận cùng", hoặc "hoàn toàn". Nó thể hiện sự đi qua, sự lan tỏa, hoặc đạt đến mức độ cao nhất của một hành động, trạng thái. Nó thường liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc, sự hoàn thành, hoặc sự triệt để.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ テツ (tetsu) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có cách đọc Kun-yomi chính thức được sử dụng phổ biến.
⚫︎ 徹底 (tettei) Dịch: Triệt để, đến cùng, thấu đáo. ⚫︎ 徹夜 (tetsuya) Dịch: Thức trắng đêm, làm việc suốt đêm. ⚫︎ 貫徹 (kantetsu) Dịch: Quán triệt, thực hiện đến cùng.
Chữ Hán 徹 trong tiếng Nhật có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 徹 bao gồm: ⚫︎ Triệt (徹底 - triệt để): "Triệt" trong "triệt để" mang nghĩa "đến cùng", "xuyên suốt". ⚫︎ Triệt (徹夜 - triệt dạ): "Triệt" trong "triệt dạ" (thức suốt đêm) hàm ý "thấu suốt" đêm, làm việc xuyên đêm.
Chữ 徹 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ 彳 (nghĩa là "bước đi") và chữ 㫖 (chỉ âm thanh và ý nghĩa là “đích đến”, “mục tiêu”). Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa "đi đến tận cùng" hoặc "xuyên qua" một cái gì đó để đạt đến mục tiêu.