Chi tiết Hán tự 待
待
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 待 (mãi) mang ý nghĩa chủ đạo là "chờ đợi", "đợi", hoặc "chờ". Nó thể hiện hành động ở lại một nơi hoặc duy trì một trạng thái cho đến khi một sự kiện cụ thể xảy ra hoặc một người nào đó đến.
・On-yomi (音読み): タイ (tai) ・Kun-yomi (訓読み): ま(つ) (ma(tsu))
⚫︎ 待合室(まちあいしつ) Translation: Phòng chờ ⚫︎ お待ちください(おまちください) Translation: Xin hãy đợi (một chút). ⚫︎ 期待(きたい) Translation: Kỳ vọng, mong đợi
Chữ Hán 待 (mãi) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc chung với Kanji 待. ⚫︎ Các từ tiếng Việt như "đợi", "chờ" có liên quan đến nghĩa của kanji này. ⚫︎ Các từ như "đãi ngộ" cũng có liên quan đến ý nghĩa gốc của kanji này.
Chữ 待 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). ⚫︎ Bên trái là bộ "彳" (chi) biểu thị "bước đi" hoặc "hành động". ⚫︎ Bên phải là chữ "寺" (tự) có nghĩa là "chùa" hoặc "đình". ⚫︎ Khi kết hợp lại, nó chỉ việc đứng ở một nơi (như bên ngoài chùa) và chờ đợi.