Chi tiết Hán tự 忌
忌
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 忌 mang ý nghĩa chủ đạo là sự kỵ, tránh, cảm thấy ghê sợ, hoặc không muốn. Nó thể hiện sự e dè, sợ hãi, hoặc tránh né một điều gì đó vì những lý do tôn giáo, xã hội, hoặc cá nhân. Nó liên quan đến những điều bị cấm kỵ, không được phép, hoặc không nên làm.
・On-yomi (音読み): ki (ví dụ: khí 忌) ・Kun-yomi (訓読み): im (忌む: kiêng kỵ, tránh né)
⚫︎忌日 (きじつ) Translation: Ngày giỗ, ngày mất (người đã khuất). ⚫︎忌み嫌う (いみきらう) Translation: Cực ghét, ghê tởm, căm ghét. ⚫︎忌避 (きひ) Translation: Sự tránh né, sự né tránh (ví dụ: né tránh trách nhiệm).
Kanji 忌 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎忌 trong tiếng Việt được Hán Việt hóa thành chữ "kỵ" (忌). Nó xuất hiện trong các từ như "kỵ húy" (忌諱 - kiêng tên húy), "kỵ nhật" (忌日 - ngày giỗ). ⚫︎Các từ Hán Việt khác cùng gốc với kanji 忌 bao gồm: * Kiêng: hành động tránh điều gì đó không nên, liên quan đến các quy tắc, cấm đoán. * Kỵ: tránh điều gì đó do sợ hãi, hoặc do bị cấm đoán. * Kiêng kỵ: cẩn trọng, đề phòng những điều không may mắn.
Kanji 忌 là chữ hội ý. Nó được tạo thành từ chữ 示 (thị) ở trên và chữ 己 (kỷ) ở dưới. ⚫︎示 (thị) ban đầu có nghĩa là "bàn thờ" hoặc "thần linh", sau đó mở rộng thành "biểu thị", "chỉ ra". ⚫︎己 (kỷ) có nghĩa là "bản thân", "chính mình". ⚫︎Sự kết hợp của hai bộ này thể hiện sự tránh xa những điều liên quan đến thần linh, hoặc những điều không tốt lành, thể hiện sự kỵ, tránh, hoặc cảm thấy sợ hãi.