Chi tiết Hán tự 忍
忍
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 忍 có nghĩa cốt lõi là chịu đựng, nhẫn nại, ẩn nhẫn, hoặc che giấu. Nó thể hiện khả năng kiên trì vượt qua khó khăn, giữ bí mật, hoặc làm điều gì đó một cách kín đáo.
・On-yomi (音読み): ニン (nin) ・Kun-yomi (訓読み): しの(ぶ) (shino(bu))
⚫︎ 忍耐 (nintai) Translation: Nhẫn nại, chịu đựng ⚫︎ 忍者 (ninja) Translation: Ninja (người ẩn nấp) ⚫︎ 我慢する (gaman suru) Translation: Chịu đựng, nhẫn nại
Kanji 忍 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng có gốc từ Hán Việt. Dưới đây là một số từ Hán Việt tương đồng với 忍: ⚫︎ Nhẫn: Ví dụ, "nhẫn nại", "nhẫn nhục". ⚫︎ Nhịn: Ví dụ, "nhịn ăn", "nhịn thở". ⚫︎ Ẩn: Ví dụ, "ẩn náu", "ẩn mình".
Kanji 忍 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "刃" (bộ đao - dao), biểu thị cho lưỡi dao, hoặc sự sắc bén. Phần thanh (声) là "心" (tâm - trái tim), thể hiện ý nghĩa về mặt tinh thần. Khi kết hợp, 忍 diễn tả ý nghĩa của việc "chịu đựng" (chịu đựng sự đau đớn như lưỡi dao cắt vào), hoặc "giấu kín" (giấu kín trong lòng).