Chi tiết Hán tự 志
志
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 志 có nghĩa trung tâm là "ý chí", "chí hướng", "mong muốn" hoặc "ước nguyện". Nó thể hiện khát vọng bên trong, mục tiêu và ý định của một người. Nó còn liên quan đến sự tập trung tinh thần và quyết tâm.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): こころざし (kokorozashi)
⚫︎ 志望校 Translation: Trường học mong muốn (trường ứng tuyển) ⚫︎ 意志 Translation: Ý chí ⚫︎ 志す Translation: Ước muốn, nhắm đến, dự định (dùng như một động từ)
Kanji 志 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Ví dụ: ⚫︎ "Chí" trong các từ như "chí hướng", "ý chí", "tâm chí". ⚫︎ "Tâm" trong "tâm chí" cũng liên quan đến ý nghĩa nội tại của 志.
Kanji 志 là một chữ hình thanh. Phần bên trên là "士" (sĩ), có nghĩa là "người có học", "người đàn ông trưởng thành". Phần bên dưới là "心" (tâm/tim), biểu thị "tấm lòng", "trái tim". Sự kết hợp này thể hiện một "tấm lòng của người có học", hướng đến những mục tiêu cao đẹp, có chí hướng.