Chi tiết Hán tự 応
応
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 応 (おう) mang ý nghĩa cốt lõi là "đáp lại", "ứng xử", "trả lời" hoặc "hưởng ứng". Nó thể hiện hành động phản hồi, đáp ứng một yêu cầu, tình huống hoặc kích thích nào đó. Nó cũng có thể biểu thị sự phù hợp, thích hợp hoặc tương ứng.
・On-yomi (音読み): オウ (ou) ・Kun-yomi (訓読み): こた-える (kota-eru - đáp lại, trả lời), -おう (-ou - trong một số trường hợp, thể hiện sự đáp ứng)
⚫︎ 返事 (へんじ) を応ずる Translation: Trả lời/hồi đáp. ⚫︎ 支援 (しえん) を応募 (ぼ) する Translation: Ứng tuyển/xin được giúp đỡ. ⚫︎ 需要 (じゅよう) に応じる Translation: Đáp ứng/phản hồi nhu cầu.
Chữ kanji 応 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Ứng: biểu thị sự đáp ứng, thích nghi. Ví dụ: ứng xử, ứng phó. ⚫︎ Ứng dụng: việc áp dụng kiến thức vào thực tế. ⚫︎ Ứng tuyển: nộp đơn xin việc, hoặc xin vào một vị trí nào đó.
Chữ 応 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "广" (nghiễm), biểu thị nơi chốn, không gian rộng lớn. Phần bên phải là chữ " [ おお ]" (đa) có nghĩa là "lớn", hoặc "bao trùm". Sự kết hợp này gợi ý đến ý nghĩa "phản hồi" rộng lớn, bao trùm, hoặc đáp ứng một cách toàn diện.