Nihongo

Chi tiết Hán tự 忠

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "trung thành", "tận tâm", "trung thực", thể hiện sự hết lòng, tận tụy và sự kiên định trong các mối quan hệ, đặc biệt là trong các mối quan hệ xã hội và trách nhiệm cá nhân. Nó bao hàm sự tin tưởng, lòng trung thành và sự cam kết đối với một người, một lý tưởng hoặc một nghĩa vụ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チュウ (chū) ・Kun-yomi (訓読み): ただ(しい) (tada(shii)) - đúng đắn, chính trực (ít dùng)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 忠告 (chū告): Lời khuyên, lời cảnh báo. Translation: Warning, advice. ⚫︎ 忠実 (chūjitsu): Trung thực, trung thành. Translation: Faithfulness, loyalty. ⚫︎ 忠臣 (chūshin): Đại thần trung thành. Translation: Loyal retainer.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Trung (Trung thành, trung thực) ⚫︎ Trung tâm ⚫︎ Trung quân

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), được tạo thành từ bộ 心 (tâm) ở bên trái và chữ 中 (trung) ở bên phải. ⚫︎ Bộ 心 (tâm) biểu thị "trái tim" hoặc "tấm lòng", tượng trưng cho tình cảm và cảm xúc. ⚫︎ Chữ 中 (trung) ban đầu có nghĩa là "ở giữa", "trung tâm", sau đó phát triển thành ý nghĩa "chính trực", "ở giữa hai thái cực". ⚫︎ Sự kết hợp của hai bộ phận này thể hiện ý nghĩa của sự "trung thành" và "tận tâm", là sự hướng lòng của trái tim về một điểm trung tâm, một lý tưởng hoặc một người nào đó.

Menu