Chi tiết Hán tự 怜
怜
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 怜 biểu thị ý nghĩa về sự thông cảm, yêu thương, và lòng trắc ẩn. Nó thường liên quan đến những phẩm chất tốt đẹp trong con người như sự dịu dàng, quan tâm đến người khác, và sự đồng cảm với nỗi đau của người khác.
・On-yomi (音読み): レイ (rei) ・Kun-yomi (訓読み): あわれ(む) (aware(mu)) - thương xót, thông cảm
⚫︎ 怜愛 (reiai) Translation: Lòng yêu mến, tình yêu thương ⚫︎ 怜悧 (reiri) Translation: Thông minh và sắc sảo (nhưng có thể ẩn chứa sự tính toán) ⚫︎ 同情 (doujou) - Mặc dù không chứa chữ 怜 trực tiếp, nhưng liên quan đến ý nghĩa. Translation: Sự đồng cảm
Trong tiếng Việt, chữ 怜 có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 怜 bao gồm: ⚫︎ "Linh" (linh) trong "linh hoạt" (linh hoạt), có thể liên kết về mặt nghĩa với sự nhanh nhẹn và thông minh, gần với sự sắc sảo của 怜悧. ⚫︎ "Luyến" (luyến) trong "luyến tiếc" (luyến tiếc), phản ánh sự yêu mến và lưu luyến.
Chữ 怜 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "tâm" (忄) biểu thị liên quan đến trái tim, cảm xúc. Phần bên phải là chữ "令" (lệnh), nguyên gốc có nghĩa là "mệnh lệnh", sau đó phát triển thành ý nghĩa khác, bao gồm "tốt đẹp", "tốt lành". Ghép hai bộ này lại, 怜 mang ý nghĩa "tấm lòng tốt đẹp", "lòng trắc ẩn", "thương xót".