Chi tiết Hán tự 怠
怠
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 怠 thể hiện ý nghĩa chính là sự lười biếng, trễ nải, không làm tròn trách nhiệm hoặc chậm trễ trong công việc. Nó ám chỉ sự thiếu nhiệt tình, sự thiếu cố gắng, hoặc việc không muốn thực hiện một hành động nào đó.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ たい (tai) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ なま(ける) (namake(ru)) - lười biếng, bê trễ ⚫︎ おこた(る) (okota(ru)) - lười nhác, bỏ bê
⚫︎ 怠慢(たいまん) Translation: Sự lười biếng, sự tắc trách, sự cẩu thả. ⚫︎ 怠学(たいがく) Translation: Sự trễ nải trong việc học hành, lười học. ⚫︎ 怠ける(なまける) Translation: Lười biếng, trễ nải, không làm việc.
Kanji 怠 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này đã được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Đãi": Thể hiện sự chậm trễ, lười biếng. ⚫︎ "Đái": Tiêu cực trong việc thực hiện nghĩa vụ.
Kanji 怠 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ “心” (tâm – trái tim, tấm lòng) ở bên trái và âm “台” (đài – bàn, kệ, biểu thị âm) ở bên phải. Việc kết hợp này thể hiện rằng sự lười biếng, trễ nải liên quan đến trạng thái của tâm trí và thái độ, không muốn làm việc.