Nihongo

Chi tiết Hán tự 怪

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa trung tâm về "kỳ lạ", "kỳ quái", "khác thường", hoặc "nghi hoặc". Nó thường liên quan đến những điều không rõ ràng, bí ẩn, hoặc có tính chất đáng ngờ, có thể gây ra cảm giác sợ hãi hoặc tò mò.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): カイ - Kai ・Kun-yomi (訓読み): あや-しい - aya-shii (đáng nghi, khả nghi); あや-しむ - aya-shimu (nghi ngờ)

Ví dụ sử dụng

⚫︎怪しい人 Translation: Người đáng nghi, người khả nghi. ⚫︎怪我 Translation: Vết thương, chấn thương. ⚫︎妖怪 Translation: Yêu quái, ma quỷ.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này đã được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Quái" (quái dị, quái lạ). ⚫︎ "Quái vật" ⚫︎ "Nghi" (nghi ngờ).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ 心 (tâm - trái tim), biểu thị cảm xúc. Phần thanh (声) là chữ 圭 (khuê), biểu thị âm đọc và gợi ý về hình dáng của một vật thể lạ thường. Sự kết hợp này gợi đến ý nghĩa về một điều gì đó khác thường, bất ngờ, gây ra cảm giác về sự thay đổi, hoặc sự khác biệt, đồng thời tác động đến cảm xúc của con người.

Menu