Chi tiết Hán tự 恒
恒
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 恒 (こう) mang ý nghĩa chủ đạo là "vĩnh cửu", "luôn luôn", "không đổi", chỉ sự ổn định, bền vững, không thay đổi theo thời gian. Nó diễn tả những thứ tồn tại một cách thường xuyên, liên tục, hoặc có tính chất cố định, không biến đổi.
・On-yomi (音読み): ・こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 恒例 (こうれい) Translation: Thường lệ, thông lệ, như mọi khi. ⚫︎ 恒久 (こうきゅう) Translation: Vĩnh cửu, lâu dài. ⚫︎ 恒星 (こうせい) Translation: Ngôi sao (luôn phát sáng).
Kanji 恒 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương đồng với Kanji này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến Kanji 恒 bao gồm: ⚫︎ Hằng: (ví dụ: hằng số, vĩnh hằng) ⚫︎ Hằng ngày
Kanji 恒 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ ý (意符 - ifu) và bộ âm (音符 - onpu). ⚫︎ Bộ ý: Bộ 忄 (tâm - kokoro), chỉ về "tâm" hay "tính chất, bản chất". ⚫︎ Bộ âm: Bộ 亘 (hằng - kou), biểu thị âm đọc và gợi ý về ý nghĩa "bao trùm, liên tục". Sự kết hợp này tạo ra nghĩa "tính chất của tâm hồn, luôn luôn, không đổi".