Chi tiết Hán tự 恕
恕
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán 恕 là "tha thứ", "khoan dung", hoặc "độ lượng". Nó thể hiện sự hiểu biết và chấp nhận những lỗi lầm, thiếu sót của người khác, và sự sẵn lòng bỏ qua, không chấp nhặt. Nó bao hàm sự đồng cảm và lòng trắc ẩn, hướng tới việc giảm bớt sự giận dữ và oán hờn.
・On-yomi (音読み): ・ジョ (jo) ・Kun-yomi (訓読み): ・ゆる(す) (yuru(su)) - tha thứ
⚫︎ 恕を乞う Translation: Xin tha thứ. ⚫︎ 恕する Translation: Tha thứ; khoan dung. ⚫︎ 寛恕 (かんじょ) Translation: Khoan dung, tha thứ.
Chữ Hán 恕 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, do tiếng Việt có nhiều từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ sau đây có liên quan đến 恕: ⚫︎ "Tha" (tha thứ) ⚫︎ "Xá" (xá tội) ⚫︎ "Độ" (độ lượng)
Chữ 恕 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). ⚫︎Phần hình thanh là 女 (nữ) - người phụ nữ, tượng trưng cho sự dịu dàng, mềm mỏng. ⚫︎Phần ý là 如 (như) - giống như. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa "đối xử với người khác như chính bản thân mình", bao hàm sự đồng cảm, khoan dung và tha thứ.