Chi tiết Hán tự 心
心
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 心 có nghĩa là "tâm", "lòng", hoặc "trái tim" - trung tâm của cảm xúc, ý nghĩ, và tinh thần. Nó thể hiện cả khía cạnh vật lý (trái tim) và khía cạnh trừu tượng (tâm trí, tình cảm).
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): こころ (kokoro)
⚫︎ 心配 (shinpai) Dịch nghĩa: Lo lắng, bồn chồn ⚫︎ 安心 (anshin) Dịch nghĩa: Yên tâm, thanh thản ⚫︎ 心 (心) が広い (kokoro ga hiroi) Dịch nghĩa: Rộng lượng, bao dung (tâm hồn rộng mở)
Kanji 心 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 心, ví dụ: ⚫︎ Tâm (tâm hồn, trái tim) ⚫︎ Tâm tư (suy nghĩ trong lòng) ⚫︎ Tâm sự (nói chuyện từ đáy lòng) ⚫︎ Tình (tình cảm) ⚫︎ Chí (ý chí, quyết tâm)
Chữ 心 ban đầu là hình vẽ của tim người. Theo thời gian, hình dạng của nó đã được đơn giản hóa. Phần trên của chữ tượng trưng cho các mạch máu, và phần dưới tượng trưng cho các buồng tim. Chữ này sau đó được sử dụng để biểu thị những khái niệm liên quan đến tinh thần, cảm xúc, và suy nghĩ.