Nihongo

Chi tiết Hán tự 恨

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chủ đạo là "hận", "oán", "thù hằn", chỉ cảm xúc tức giận, phẫn nộ, căm ghét sâu sắc, thường đi kèm với mong muốn trả thù hoặc sự bất mãn kéo dài. Nó thể hiện sự bất bình, oán trách về một điều gì đó đã xảy ra, gây ra đau khổ hoặc thiệt hại.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・コン (kon) ・Kun-yomi (訓読み): ・うら(む) (ura(mu)) - hận, oán ・うら(み) (ura(mi)) - sự hận, sự oán

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 恨みを買う (urami o kau) Translation: Bị ghét bỏ, chuốc oán hận. ⚫︎ 恨みを晴らす (urami o harasu) Translation: Giải tỏa hận thù, báo thù. ⚫︎ がましい (uragamashii) Translation: Đáng ghét, đáng giận.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương đồng với kanji trong tiếng Nhật. Một số từ tiếng Việt hiện đại có gốc từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Hận ⚫︎ Oán ⚫︎ Cừu hận ⚫︎ Oán hờn

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa: ⚫︎ Bộ 心 (tâm) - biểu thị "tấm lòng", "tình cảm", "tâm tư". ⚫︎ Âm thanh từ 艮 (cấn, gàn) - biểu thị âm đọc và cũng gợi đến sự "khó chịu", "ngăn trở". Sự kết hợp này thể hiện cảm xúc tiêu cực sâu sắc, xuất phát từ trong "tâm" và gây ra sự "khó chịu", "bất mãn".

Menu