Chi tiết Hán tự 恩
恩
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 恩 (ân) mang ý nghĩa chính là "ân huệ", "lòng tốt", "sự biết ơn", hoặc "sự ban ơn". Nó thể hiện sự giúp đỡ, lòng trắc ẩn, và những hành động mang lại lợi ích cho người khác. Nó cũng bao gồm ý nghĩa của việc đáp trả lại sự giúp đỡ và lòng tốt mà mình đã nhận được.
・On-yomi (音読み): オン (on) ・Kun-yomi (訓読み): おん (on)
⚫︎ 恩人 (おんじん) Translation: Ân nhân, người có ơn. ⚫︎ 恩返し (おんがえし) Translation: Sự đáp trả ân tình, trả ơn. ⚫︎ 恩恵 (おんけい) Translation: Ơn huệ, phúc lợi.
Kanji 恩 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc với chữ 恩, thể hiện sự ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa trong lịch sử. Ví dụ: ⚫︎ Ân (ân huệ, lòng tốt) ⚫︎ Ơn (ơn nghĩa) ⚫︎ Ân điển (ân huệ đặc biệt)
Chữ 恩 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "心" (tâm - trái tim), biểu thị cảm xúc. Phần bên phải là "因" (nhân - nguyên nhân, do), chỉ nguyên nhân. Kết hợp lại, 恩 thể hiện ý nghĩa "từ trái tim mà có", chỉ sự giúp đỡ, lòng tốt xuất phát từ tận đáy lòng, do đó tạo nên sự biết ơn.