Nihongo

Chi tiết Hán tự 恭

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ Hán (きょう - kyō) mang ý nghĩa cốt lõi là "tôn kính", "kính cẩn", "khiêm tốn", thể hiện sự tôn trọng và thái độ nhã nhặn đối với người khác. Nó biểu thị sự tôn trọng thông qua hành vi, lời nói và thái độ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キョウ (kyō) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 恭敬 (きょうけい - kyōkei) Translation: Kính trọng, cung kính ⚫︎ 恭しい (うやうやしい - uyayashii) Translation: Tôn kính, cung kính (tính từ) ⚫︎ 謹んで (つつしんで - tsutsushinde) - Ví dụ: 謹んでお祝い申し上げます (tsutsushinde oiwai moushiagemasu) Translation: Trân trọng, khiêm tốn (ví dụ: xin trân trọng chúc mừng)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nó được Việt hóa thành từ "cung" trong Hán-Việt. Các từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Cung kính ⚫︎ Cung nghênh ⚫︎ Cung phụng

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ (kyō) là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "心" (tâm - heart, mind) và âm "共" (cộng - together). Bộ "心" (tâm) cho biết ý nghĩa liên quan đến tâm trí, tình cảm. Âm "共" (cộng) cung cấp phần âm đọc. Sự kết hợp này ngụ ý rằng, để thể hiện sự tôn kính, cần phải có tấm lòng chân thành (心) cùng với sự chung sức, đồng lòng (共) thể hiện ra.

Menu