Chi tiết Hán tự 悌
悌
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 悌 biểu thị sự hiếu thảo và kính trọng đối với người lớn tuổi và bề trên, đặc biệt là trong gia đình. Nó thể hiện sự tôn trọng, lòng trung thành và sự phục tùng một cách đúng mực. Kanji này nhấn mạnh vào việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp và hài hòa trong gia đình thông qua việc thực hiện nghĩa vụ và tôn trọng các giá trị đạo đức.
・On-yomi (音読み): テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 悌順 (teijun) Translation: Sự hiếu thảo và sự vâng lời. ⚫︎ 悌愛 (teiai) Translation: Tình yêu thương và sự kính trọng giữa các thành viên trong gia đình. ⚫︎ 悌行 (teikou) Translation: Hành động thể hiện sự hiếu thảo.
Kanji 悌 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán-Việt và Kanji trong tiếng Nhật vào khoảng 70%. Các từ Hán-Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 悌 bao gồm: ⚫︎ "Đệ": Trong "hiếu đệ", biểu thị sự kính trọng và yêu thương anh em. ⚫︎ "Đễ": Mặc dù ít phổ biến hơn, từ này cũng liên quan đến sự tôn trọng và hòa thuận.
Kanji 悌 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "忄" (tâm - heart/mind) bên trái chỉ về cảm xúc. ⚫︎ Bên phải là bộ "弟" (đệ - younger brother), chỉ về "em trai". Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của sự tôn trọng, lòng trung thành và tình yêu thương, đặc biệt là trong mối quan hệ gia đình.