Chi tiết Hán tự 悔
悔
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 悔 mang ý nghĩa cốt lõi là hối tiếc, ân hận về những việc đã qua, hoặc về những điều không đạt được. Nó thể hiện cảm giác buồn bã, day dứt trong lòng về những sai lầm, quyết định sai lầm hoặc cơ hội bị bỏ lỡ.
・On-yomi (音読み): カイ (kai) ・Kun-yomi (訓読み): くや-む (kuya-mu), くや-しい (kuya-shii)
⚫︎後悔 (こうかい) Translation: Hối hận, ân hận ⚫︎悔しい (くやしい) Translation: Hối hận, cay cú, tiếc nuối ⚫︎反省と後悔 (はんせいとこうかい) Translation: Sự suy ngẫm và hối hận
Kanji 悔 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, thể hiện rõ nghĩa hối tiếc. Một số từ Hán Việt liên quan đến 悔 bao gồm: ⚫︎ Hối ⚫︎ Hối hận ⚫︎ Hối cải
Chữ 悔 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ “忄” (tâm – 心) tượng trưng cho trái tim, tình cảm, và thành phần biểu âm “每” (mỗi) để chỉ âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ liên quan đến những cảm xúc trong lòng, đặc biệt là cảm giác hối tiếc.