Chi tiết Hán tự 悟
悟
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 悟 mang ý nghĩa cốt lõi là "ngộ", "tỉnh ngộ", "hiểu ra". Nó thể hiện sự giác ngộ, nhận thức sâu sắc về một vấn đề, thường là về mặt tinh thần hoặc triết học. Kanji này ám chỉ đến việc đạt được sự thông suốt, sự khai sáng, hoặc sự thấu hiểu đột ngột về một sự thật hoặc một vấn đề nào đó.
・On-yomi (音読み): ゴ (go) ・Kun-yomi (訓読み): さと(る) (satoru)
⚫︎悟り (satori) Dịch nghĩa: Sự giác ngộ, sự tỉnh ngộ. ⚫︎悟る (satoru) Dịch nghĩa: Tỉnh ngộ, ngộ ra, hiểu ra. ⚫︎覚悟 (kakugo) Dịch nghĩa: Sự chuẩn bị, sự quyết tâm, sự sẵn sàng (thường liên quan đến việc chấp nhận điều gì đó khó khăn).
Kanji 悟 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "ngộ" (悟) có cùng gốc Hán Việt với kanji này, mang ý nghĩa tương tự về sự giác ngộ, hiểu biết, và thấu hiểu. Ví dụ, các từ như "ngộ ra", "ngộ tính" đều có liên quan đến nghĩa của kanji 悟.
Kanji 悟 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ ngôn (言) ở phía trước, biểu thị liên quan đến lời nói, diễn đạt. Phần thanh (声) là 五 (ngũ) ở phía sau, có vai trò biểu thị âm đọc và có thể gợi ý đến một ý nghĩa nào đó (trong trường hợp này, có thể là sự liên kết với các giác quan và sự thấu hiểu, được khái quát hóa thành số "năm"). Sự kết hợp của hai bộ này tạo thành chữ 悟, hàm ý việc sử dụng ngôn ngữ để đạt đến sự giác ngộ, thấu hiểu.