Chi tiết Hán tự 悠
悠
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 悠 (ゆう) mang ý nghĩa chủ đạo về sự thong thả, ung dung, điềm tĩnh, không vội vã. Nó diễn tả sự thoải mái về thời gian và tinh thần, không bị gò bó hay áp lực. Kanji này gợi lên hình ảnh về một cuộc sống bình yên, tự do và không bị ràng buộc. Nó cũng có thể ám chỉ sự lâu dài, kéo dài theo thời gian.
・On-yomi (音読み): ・ゆう (yū) ・Kun-yomi (訓読み): ・không có Kun-yomi chính thức, nhưng có thể hiểu ngầm qua các từ liên quan đến sự thong thả.
⚫︎悠々自適 (ゆうゆうじてき) Dịch nghĩa: Sống một cuộc sống ung dung tự tại, an nhàn. ⚫︎悠久 (ゆうきゅう) Dịch nghĩa: Lâu dài, vĩnh cửu. ⚫︎悠長な (ゆうちょうな) Dịch nghĩa: Thong thả, chậm rãi, khoan thai.
Kanji 悠 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 悠 và mang những ý nghĩa tương tự như: ⚫︎悠: (Du) Ví dụ: Du nhàn, Du dương.
Chữ 悠 là chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ 心 (tâm), có nghĩa là "tâm, lòng, trái tim". Phần bên phải là 攸 (du), biểu thị âm thanh và đồng thời mang ý nghĩa "sự trôi chảy, nhẹ nhàng". Ghép lại, chữ 悠 diễn tả trạng thái tinh thần thong thả, ung dung.