Chi tiết Hán tự 悦
悦
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 悦 biểu thị ý nghĩa về niềm vui, sự hài lòng, và sự thích thú sâu sắc. Nó tập trung vào cảm xúc tích cực, sự hân hoan và sự thỏa mãn tinh thần.
・On-yomi (音読み): エツ (etsu) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎悦び Translation: Niềm vui, sự hân hoan. ⚫︎喜悦 (Kiyaku) Translation: Vui mừng, hớn hở. ⚫︎悦に入って (Etsu ni haitte) Translation: Tận hưởng, say mê (với điều gì đó).
Chữ Hán 悦 có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt, do sự ảnh hưởng của Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt có liên quan bao gồm: "悦" (悦), "悦 mục" (悦目) Lưu ý: Sự tương đồng này chủ yếu liên quan đến nguồn gốc chữ viết và âm đọc, không nhất thiết là sự tương đồng hoàn toàn về nghĩa.
Chữ 悦 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần ý là bộ "心" (tâm - trái tim), biểu thị cảm xúc. ⚫︎ Phần thanh là "兑" (đoái), biểu thị âm và gợi ý về ý nghĩa vui vẻ, hài lòng. Sự kết hợp này tạo nên một chữ tượng hình thể hiện cảm giác vui sướng, hài lòng từ trong lòng.