Nihongo

Chi tiết Hán tự 思

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (tư) mang ý nghĩa cốt lõi là suy nghĩ, tư duy, tưởng tượng, hoặc hồi tưởng về điều gì đó. Nó thể hiện quá trình hoạt động của bộ não, liên quan đến việc tạo ra ý niệm, ý tưởng, và cảm xúc. Nó cũng có thể ám chỉ đến việc nhớ lại hoặc mong muốn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): おも(う) (omo(u))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 思考 (shikō) Translation: Sự suy nghĩ, tư duy. ⚫︎ 思う (omou) Translation: Nghĩ, cho rằng, cảm thấy. ⚫︎ 思想 (shisō) Translation: Tư tưởng, ý nghĩ, quan điểm.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Tư (思想, tư tưởng): Sự suy nghĩ, ý nghĩ, ý niệm. ⚫︎ Tư duy (思考, tư khảo): Quá trình suy nghĩ, hoạt động của trí óc. ⚫︎ Tư tưởng (思想, tư tưởng): Những gì được nghĩ trong đầu, bao gồm cả tri thức, tình cảm, niềm tin, giá trị, v.v.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý (會意) trong Hán tự. Nó được tạo thành từ hai bộ phận: bộ "田" (điền) ở trên và bộ "心" (tâm) ở dưới. Bộ "田" (điền) ban đầu tượng trưng cho bộ não, và bộ "心" (tâm) tượng trưng cho trái tim. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về việc suy nghĩ, tư duy được thực hiện trong đầu và liên quan đến cảm xúc. Qua thời gian, hình dạng của bộ "田" dần dần trở nên giống "口" (khẩu) bên trên.

Menu