Chi tiết Hán tự 惇
惇
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 惇 mang ý nghĩa chính là "chân thành", "tận tâm", hoặc "dày dặn". Nó thường biểu thị sự trung thực, nhiệt tình và sự tận tụy trong hành động hoặc cảm xúc. Nó cũng có thể ám chỉ sự giàu có về kinh nghiệm hoặc sự trưởng thành trong tính cách.
・On-yomi (音読み): ジュン (Jun) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎惇厚 (Jun'kō) Translation: Chân thành và tử tế. ⚫︎惇志 (Junshi) Translation: Ý chí chân thành, quyết tâm. ⚫︎敦惇学 (Jun'gaku) (có thể viết là 敦学, nghĩa không đổi) Translation: Tận tâm với việc học.
Chữ Hán 惇 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Mặc dù không phải lúc nào cũng có sự tương đồng trực tiếp, nhưng một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt có liên quan đến ý nghĩa của 惇. Ví dụ, các từ như "đôn hậu" (chân thành và tốt bụng), "đôn đốc" (khuyến khích, thúc giục) có liên hệ về mặt nghĩa với 惇. Mức độ tương đồng về nguồn gốc Hán Việt giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%.
Chữ 惇 là một chữ hình thanh. Phần "tuân" (敦) là thành phần biểu âm, thể hiện âm đọc. Phần "tâm" (忄) bên trái là bộ "tâm" (心), chỉ về trái tim, thể hiện ý nghĩa liên quan đến tình cảm, tâm tư. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "chân thành" và "tận tâm" của chữ.