Chi tiết Hán tự 惑
惑
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 惑 có nghĩa là "bối rối", "hoang mang", "mê hoặc", hoặc "lúng túng". Nó thường diễn tả trạng thái tâm lý khi một người không chắc chắn, bị đánh lừa, hoặc mất phương hướng.
・On-yomi (音読み): wakú (惑 - trong từ Hán Việt) ・Kun-yomi (訓読み): mado.u (惑う - bối rối, hoang mang)
⚫︎困惑(こんわく) Translation: Bối rối, lúng túng ⚫︎誘惑(ゆうわく) Translation: Sự cám dỗ, sự dụ dỗ ⚫︎迷惑(めいわく) Translation: Phiền toái, quấy rầy, làm phiền
Kanji 惑 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 惑. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Hoặc (惑): Bối rối, nghi hoặc. ⚫︎ Mê hoặc (迷惑): Bị mê hoặc, bị lôi cuốn. ⚫︎ Nghi hoặc (疑惑): Hoài nghi, nghi ngờ.
Chữ 惑 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ “心” (tâm, nghĩa là "tâm") và âm “或” (hoặc, chỉ âm). Phần “心” cho biết ý nghĩa liên quan đến tâm trạng, cảm xúc, còn phần “或” chỉ âm. Ban đầu, 惑 mang nghĩa là "bối rối" trong lòng, "mất phương hướng" về mặt tinh thần. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra thành "mê hoặc", "cám dỗ".