Chi tiết Hán tự 惜
惜
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 惜 có nghĩa cơ bản là tiếc nuối, hối tiếc, trân trọng, hay đánh giá cao một điều gì đó. Nó thể hiện cảm giác mất mát hoặc không muốn từ bỏ một thứ gì đó có giá trị. Nó có thể dùng để diễn tả sự tiếc nuối về thời gian đã qua, một cơ hội bị bỏ lỡ, hoặc sự trân trọng đối với những người, sự vật xung quanh.
・On-yomi (音読み): Seki (セキ) ・Kun-yomi (訓読み): oshii (おしい)
⚫︎惜しい Translation: Tiếc nuối; đáng tiếc. ⚫︎惜しむ Translation: Tiếc; trân trọng. ⚫︎残念ながら、時間惜しかったです。 Translation: Thật đáng tiếc, tôi đã không có đủ thời gian.
Kanji 惜 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 惜 được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Tiếc (tiếc nuối, hối tiếc) ⚫︎ Tích (tích cực, trân trọng)
Chữ 惜 là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ tâm (忄, ⺗) biểu thị cảm xúc và chữ tích (昔, せき) biểu thị âm và ý nghĩa "ngày xưa, quá khứ". Bộ tâm chỉ ra cảm xúc tiếc nuối, trong khi "tích" gợi đến quá khứ đã qua, hàm ý sự nuối tiếc về những gì đã xảy ra.