Chi tiết Hán tự 惨
惨
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 惨 có nghĩa gốc là "khốn khổ", "tàn khốc", "bi thảm", thường chỉ tình trạng đau khổ, bất hạnh, hoặc sự tàn phá, tổn thương. Nó thể hiện sự đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần, đồng thời cũng ám chỉ sự tàn bạo, độc ác gây ra những điều đó.
・On-yomi (音読み): サン (san) ・Kun-yomi (訓読み): みじめ (mizime) むご(い) (mugo(i))
⚫︎ 惨事 (sanji) Dịch nghĩa: Thảm họa, tai họa. ⚫︎ 惨敗 (sanpai) Dịch nghĩa: Thua thảm hại, thất bại nặng nề. ⚫︎ 惨めな (mizimena) Dịch nghĩa: Khốn khổ, thê thảm.
Kanji 惨 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với 惨: ⚫︎ Thảm: Bi thảm, đáng thương. ⚫︎ Thảm khốc: Khốc liệt, tàn khốc.
Kanji 惨 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Chữ này được tạo thành từ bộ 心 (tâm - trái tim, tâm trí) và chữ 參 (tham - tham gia, tham dự). Ban đầu, chữ 參 chỉ sự tham gia, sau đó phát triển thành ý nghĩa "tham gia vào việc gây tổn thương". Khi kết hợp với bộ 心, nó biểu thị sự "đau khổ trong tâm hồn", "khốn khổ".