Chi tiết Hán tự 惰
惰
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 惰 (đà) mang ý nghĩa chính là "lười biếng", "trễ nải", hoặc "uể oải". Nó diễn tả trạng thái thiếu động lực, không muốn làm việc, hoặc chậm trễ trong công việc. Nó thường ám chỉ sự thiếu tích cực và né tránh trách nhiệm.
・On-yomi (音読み): タ (ta) ・Kun-yomi (訓読み): なまけ (namake - lười biếng)
⚫︎惰眠 (tamin) Dịch nghĩa: Ngủ nướng, ngủ say sưa. ⚫︎惰性 (dasei) Dịch nghĩa: Quán tính, sự lười biếng khó bỏ. ⚫︎怠惰な生活 (taida na seikatsu) Dịch nghĩa: Cuộc sống lười biếng.
Chữ Hán 惰 (đà) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với chữ Hán trong tiếng Nhật. ⚫︎ Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 惰 bao gồm: "đà", "đãi". Ví dụ: "thải đà" (thải: buông bỏ, đà: lười biếng).
Chữ 惰 được tạo thành bởi hai bộ. ⚫︎ Bộ "tâm" (忄 - 心) ở bên trái, biểu thị "tâm" (tim, lòng) hoặc "tình cảm". ⚫︎ Bộ "hà" (右) ở bên phải, mang âm đọc và gợi ý về "việc gì đó bị chậm trễ". Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của sự lười biếng và sự thiếu động lực từ trong tâm trí.