Chi tiết Hán tự 愁
愁
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 愁 có nghĩa là nỗi buồn, sầu não, lo lắng. Nó thể hiện cảm xúc sâu sắc của sự buồn rầu, lo âu, hoặc suy tư về một điều gì đó.
・On-yomi (音読み): シュウ (shū) ・Kun-yomi (訓読み): うれ(える) (ure(eru))
⚫︎ 憂愁 (yūshū) Translation: Buồn rầu, ưu sầu. ⚫︎ 愁い顔 (ureigao) Translation: Khuôn mặt buồn rầu. ⚫︎ 郷愁 (kyōshū) Translation: Nỗi nhớ nhà, hoài hương.
Chữ Hán 愁 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, chữ "sầu" (愁) có nghĩa tương đồng với ý nghĩa của chữ kanji này. Nhiều từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt sử dụng chữ "sầu" để diễn tả những trạng thái cảm xúc tương tự như trong tiếng Nhật, chẳng hạn như "sầu muộn", "u sầu".
Chữ 愁 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "禾" (hòa), ban đầu có nghĩa là "cây lúa". Phần bên phải là "秋" (thu, mùa thu), thể hiện ý mùa thu, khi cây cối bắt đầu héo úa và con người cảm thấy buồn bã, cô đơn. Sự kết hợp này gợi lên cảm giác buồn bã, sầu não, giống như cảnh sắc của mùa thu.