Nihongo

Chi tiết Hán tự 愉

愉

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 愉 biểu thị ý nghĩa về sự vui vẻ, thích thú, và niềm vui. Nó diễn tả cảm giác hài lòng và thoải mái trong tâm trí.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ユ (yu) ・Kun-yomi (訓読み): たの(しい) (tano(shii)) - vui vẻ, thích thú

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 愉快(ゆかい) Translation: Vui vẻ, thú vị, sảng khoái. ⚫︎ 愉しみ(たのしみ) Translation: Niềm vui, sự thích thú, điều mong đợi. ⚫︎ 愉悦(ゆえつ) Translation: Sự vui sướng, khoái lạc.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ Hán 愉 có sự tương ứng với nhiều từ gốc Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Một số từ Hán Việt liên quan đến chữ 愉: ⚫︎ Du (愉): Biểu thị sự vui vẻ, thoải mái. Ví dụ: 愉快 (du khoái) - vui vẻ, sảng khoái.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 愉 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "忄" (tâm) là bộ ý (意符), chỉ về yếu tố liên quan đến tâm trạng, tình cảm. ⚫︎ Phần "俞" (du) là bộ thanh (声符), cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ liên quan đến những cảm xúc tích cực trong lòng.

Menu