Chi tiết Hán tự 急
急
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 急 biểu thị ý nghĩa của sự "gấp gáp", "khẩn cấp", "nhanh chóng" hoặc "đột ngột". Nó diễn tả tình huống cần phải hành động ngay lập tức, không có thời gian để chậm trễ, hoặc một sự thay đổi diễn ra một cách nhanh chóng và bất ngờ.
・On-yomi (音読み): 急 – kyuu (きゅう) ・Kun-yomi (訓読み): 急 – iso(gu) (いそぐ)
⚫︎ 急に雨が降り出した。 Translation: Trời đột nhiên đổ mưa. ⚫︎ 急行電車に乗る。 Translation: Lên tàu tốc hành. ⚫︎ 緊急事態が発生した。 Translation: Tình huống khẩn cấp đã xảy ra.
Kanji 急 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 急, bao gồm: ⚫︎ Cấp: Khẩn cấp, gấp gáp. ⚫︎ Cấp bách: Rất khẩn thiết, cần thiết ngay. ⚫︎ Cấp tốc: Nhanh chóng.
Chữ 急 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "立" (立) ở phía trên biểu thị "đứng" hoặc "dừng", còn phần "卩" (tức "阝" khi đứng ở bên trái) bên dưới có thể tượng trưng cho "người" hoặc "dừng lại". Sự kết hợp này ban đầu có thể ám chỉ "người đứng lại một cách vội vã" hoặc "tình huống cần phải dừng lại ngay lập tức". Qua thời gian, chữ 急 dần phát triển để biểu thị ý nghĩa rộng hơn về sự khẩn cấp và nhanh chóng.