Chi tiết Hán tự 慈
慈
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 慈 (じ) mang ý nghĩa cốt lõi là lòng trắc ẩn, lòng từ bi, sự yêu thương, và sự quan tâm sâu sắc đến người khác. Nó biểu thị một tình cảm ấm áp, nhân ái, và sự sẵn lòng giúp đỡ, bảo vệ. Đây là một loại tình cảm vị tha, thể hiện sự quan tâm đến hạnh phúc và sự thoải mái của người khác.
・On-yomi (音読み): ジ (ji) ・Kun-yomi (訓読み): いつく(しむ) (itsuku (shimu)) – mang nghĩa yêu thương, thương xót.
⚫︎ 慈愛 (じあい) Translation: Lòng từ ái, tình yêu thương. ⚫︎ 慈悲 (じひ) Translation: Lòng từ bi, lòng thương xót. ⚫︎ 慈母 (じぼ) Translation: Người mẹ hiền từ.
Kanji 慈 (じ) và tiếng Việt có mối tương ứng khoảng 70% do cùng bắt nguồn từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 慈: ⚫︎ Từ "Từ" trong "Từ bi". ⚫︎ Từ "Từ" trong "Từ mẫu". ⚫︎ Các từ khác liên quan đến lòng từ thiện, từ tâm.
Chữ 慈 (じ) là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ 心 (tâm - trái tim, lòng) ở bên dưới và chữ 茲 (tư - đây, lúc này) ở bên trên. Bộ 心 gợi đến ý nghĩa về tình cảm, cảm xúc, còn 茲 đóng vai trò như một yếu tố âm thanh và cũng hàm ý về sự mở rộng, lan tỏa của tình yêu thương, lòng trắc ẩn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của lòng từ bi, một tình cảm xuất phát từ trái tim và lan tỏa đến người khác.